linkage group
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm liên kết: "linkage group" là một thuật ngữ trong di truyền học, chỉ một tập hợp các gen nằm trên cùng một nhiễm sắc thể và có xu hướng được di truyền cùng nhau trong quá trình phân bào. Các gen trong cùng một nhóm liên kết thường không phân ly độc lập mà đi cùng nhau qua các thế hệ.
- Đặc điểm: Mỗi nhiễm sắc thể tương ứng với một nhóm liên kết; số lượng nhóm liên kết trong một loài thường bằng số lượng nhiễm sắc thể trong bộ đơn bội (n).
Ví dụ sử dụng
- (Các gen của ruồi giấm thuộc về bốn nhóm liên kết.)
- (Các nhà nghiên cứu đã xác định một nhóm liên kết mới trên nhiễm sắc thể số 5.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Linkage group mapping": lập bản đồ nhóm liên kết, quá trình xác định vị trí tương đối của các gen trong cùng một nhóm liên kết.
- Linkage group mapping helps scientists understand genetic inheritance patterns. (Lập bản đồ nhóm liên kết giúp các nhà khoa học hiểu các mô hình di truyền.)
- "To belong to a linkage group": thuộc về một nhóm liên kết cụ thể.
- These two genes belong to the same linkage group. (Hai gen này thuộc về cùng một nhóm liên kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Linkage (danh từ): sự liên kết, hiện tượng các gen nằm gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể và di truyền cùng nhau.
- Linkage between genes can affect inheritance ratios. (Sự liên kết giữa các gen có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ di truyền.)
- Linkage group không có biến thể chính tả khác; đây là thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Từ đồng nghĩa
- Genetic linkage group: nhóm liên kết di truyền (nhấn mạnh khía cạnh di truyền).
- Chromosomal group: nhóm nhiễm sắc thể (chỉ tập hợp gen trên cùng một nhiễm sắc thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "linkage group" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to link" (liên kết) trong ngữ cảnh:
- The genes are linked together in a group. (Các gen được liên kết với nhau trong một nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "linkage group" do tính chuyên ngành cao.